- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
lời nói hào hùng; lời lẽ khí phách [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói những lời hùng hồn.
lời nói hào hùng; lời lẽ khí phách [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói những lời hùng hồn.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
lời nói hào hùng; lời lẽ khí phách [thành ngữ]
lời nói hào hùng; lời lẽ khí phách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.