- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
Thung lũng Bekaa là một nơi đẹp.
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
Thung lũng Bekaa là một nơi đẹp.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.