- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
không đủ khả năng chi trả; không kham nổi
Tôi không đủ tiền mua chiếc xe này.
không kham nổi; không chịu đựng nổi (gánh nặng)
Tôi không thể gánh vác nổi căn nhà đắt tiền như vậy.
không đủ khả năng chi trả; không kham nổi
Tôi không đủ tiền mua chiếc xe này.
không kham nổi; không chịu đựng nổi (gánh nặng)
Tôi không thể gánh vác nổi căn nhà đắt tiền như vậy.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
không đủ khả năng chi trả; không kham nổi
không đủ khả năng chi trả; không kham nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.