- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
Anh ấy đã xin lỗi tôi.
mang gai đến xin chịu tội; thành tâm nhận lỗi tạ tội [thành ngữ]
Anh ấy đã xin lỗi tôi một cách khiêm tốn.
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
Anh ấy đã xin lỗi tôi.
mang gai đến xin chịu tội; thành tâm nhận lỗi tạ tội [thành ngữ]
Anh ấy đã xin lỗi tôi một cách khiêm tốn.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Lời nói trong sáng, chân thành chính là cách để xin phép hay mời người khác.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
mang gai chịu tội; thành tâm nhận lỗi xin tha thứ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.