- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kiêu ngạo tự cao [thành ngữ]
Anh ta kiêu ngạo, không ai thích anh ta.
kiêu ngạo tự cao [thành ngữ]
Anh ta kiêu ngạo, không ai thích anh ta.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
kiêu ngạo tự cao [thành ngữ]
kiêu ngạo tự cao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.