- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
tái bảo hiểm tài chính
Tái bảo hiểm tài chính là một công cụ quản lý rủi ro.
tái bảo hiểm tài chính
Tái bảo hiểm tài chính là một công cụ quản lý rủi ro.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
tái bảo hiểm tài chính
tái bảo hiểm tài chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.