- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 長trướng/trường(dài, lớn lên)
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
người giữ sổ sách; thầy kế toán (thời xưa)
Trước đây ông ấy là một kế toán.
người giữ sổ sách; thầy kế toán (thời xưa)
Trước đây ông ấy là một kế toán.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
người giữ sổ sách; thầy kế toán (thời xưa)
người giữ sổ sách; thầy kế toán (thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.