- 貝bối(tiền của, của cải)
- 今kim(bây giờ, hiện tại)
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
nhận vơ công lao của trời/người khác về mình [thành ngữ]
Anh ta tham công của người khác, biến mọi nỗ lực của người khác thành của mình.
nhận vơ công lao của trời/người khác về mình [thành ngữ]
Anh ta tham công của người khác, biến mọi nỗ lực của người khác thành của mình.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
nhận vơ công lao của trời/người khác về mình [thành ngữ]
nhận vơ công lao của trời/người khác về mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.