- 貝bối(tiền của, của cải)
- 今kim(bây giờ, hiện tại)
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
tham lam vô độ; tham không biết chán [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta tham lam vô độ, luôn muốn có nhiều hơn.
tham lam vô độ; tham không biết chán [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta tham lam vô độ, luôn muốn có nhiều hơn.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
tham lam vô độ; tham không biết chán [thành ngữ]
tham lam vô độ; tham không biết chán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.