- 囗vi(vây quanh, hàng rào)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
vùng nghèo khó; khu vực nghèo
Vùng nghèo này cần được giúp đỡ.
vùng nghèo khó; khu vực nghèo nàn
Khu vực nghèo này cần được giúp đỡ.
vùng nghèo khó; khu vực nghèo
Vùng nghèo này cần được giúp đỡ.
vùng nghèo khó; khu vực nghèo nàn
Khu vực nghèo này cần được giúp đỡ.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng nghèo khó; khu vực nghèo
vùng nghèo khó; khu vực nghèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.