- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
ống chứa (chất lỏng hoặc khí)
Cái ống chứa này có thể đựng được rất nhiều nước.
ống chứa khí; bình trữ khí
Cái ống trữ này rỗng.
ống chứa (chất lỏng hoặc khí)
Cái ống chứa này có thể đựng được rất nhiều nước.
ống chứa khí; bình trữ khí
Cái ống trữ này rỗng.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống chứa (chất lỏng hoặc khí)
ống chứa (chất lỏng hoặc khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.