khoản vay; cho vay
中银行或其他机构借给人的钱yínháng huòzhě qítā jīgòu jiègěi rén de qián
Tôi cần một khoản vay.
vay tiền; cho vay (ngân hàng); khoản vay
中向银行借钱xiàng yínháng jiè qián
Anh ấy muốn vay tiền mua nhà.
khoản vay; cho vay
中银行或其他机构借给人的钱yínháng huòzhě qítā jīgòu jiègěi rén de qián
Tôi cần một khoản vay.
vay tiền; cho vay (ngân hàng); khoản vay
中向银行借钱xiàng yínháng jiè qián
Anh ấy muốn vay tiền mua nhà.
khoản vay; cho vay
khoản vay; cho vay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cho vay; vay mượn
中银行等机构把钱借给人的行为或金额yínháng děng jīgòu bǎ qián jiè gěi rén de xíngwéi huò jīn'é
cho vay; khoản vay; vay vốn
中银行等机构借钱给人yínháng děng jīgòu jiè qián gěi rén
Ngân hàng có thể cho bạn vay tiền.
cho vay; vay mượn
中银行等机构把钱借给人的行为或金额yínháng děng jīgòu bǎ qián jiè gěi rén de xíngwéi huò jīn'é
cho vay; khoản vay; vay vốn
中银行等机构借钱给人yínháng děng jīgòu jiè qián gěi rén
Ngân hàng có thể cho bạn vay tiền.