- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tài liệu; thông tin; dữ liệu
中提供给人了解某事的文字、数据等tígōng gěi rén liǎojiě mǒu shì de wénzì、shùjù děng
Tôi cần một ít tài liệu.
tư liệu; dữ liệu; tài liệu
中可以用来了解或研究某事的文字、图片等材料kěyǐ yònglái liǎojiě huò yánjiū mǒushì de wénzì、túpiàn děng cáiliào
Những tài liệu này rất quan trọng.
tài liệu; thông tin; dữ liệu
中提供给人了解某事的文字、数据等tígōng gěi rén liǎojiě mǒu shì de wénzì、shùjù děng
Tôi cần một ít tài liệu.
tư liệu; dữ liệu; tài liệu
中可以用来了解或研究某事的文字、图片等材料kěyǐ yònglái liǎojiě huò yánjiū mǒushì de wénzì、túpiàn děng cáiliào
Những tài liệu này rất quan trọng.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tài liệu; thông tin; dữ liệu
tài liệu; thông tin; dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tư liệu; tài liệu
中用来参考或说明事情的文字、数据等yòng lái cānkǎo huò shuōmíng shìqing de wénzì、shùjù děng
Những tài liệu này rất hữu ích.
tư liệu; tài liệu
中供参考或学习的书籍、文件等材料gōng cānkǎo huò xuéxí de shūjí、wénjiàn děng cáiliào
tư liệu; hồ sơ; thông tin
中提供信息或记录的文件或数据tígōng xìnxī huò jìlù de wénjiàn huò shùjù
Xin hãy điền thông tin của bạn.
tài nguyên; vốn liếng; nguồn lực
中可以使用的钱、物品或信息kěyǐ shǐyòng de qián、wùpǐn huò xìnxī
tư liệu; tài liệu
中用来参考或说明事情的文字、数据等yòng lái cānkǎo huò shuōmíng shìqing de wénzì、shùjù děng
Những tài liệu này rất hữu ích.
tư liệu; tài liệu
中供参考或学习的书籍、文件等材料gōng cānkǎo huò xuéxí de shūjí、wénjiàn děng cáiliào
tư liệu; hồ sơ; thông tin
中提供信息或记录的文件或数据tígōng xìnxī huò jìlù de wénjiàn huò shùjù
Xin hãy điền thông tin của bạn.
tài nguyên; vốn liếng; nguồn lực
中可以使用的钱、物品或信息kěyǐ shǐyòng de qián、wùpǐn huò xìnxī