- 貝bối(tiền, vỏ sò (biểu tượng tài sản))
- 賣mại(bán ra)
Dùng tiền bạc để mua lại tội lỗi, như người bán chuộc lại linh hồn mình.
Chiến tranh Yom Kippur (cuộc chiến tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước Ả Rập láng giềng)
Chiến tranh Yom Kippur xảy ra vào năm 1973.
Chiến tranh Yom Kippur (cuộc chiến tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước Ả Rập láng giềng)
Chiến tranh Yom Kippur xảy ra vào năm 1973.
Dùng tiền bạc để mua lại tội lỗi, như người bán chuộc lại linh hồn mình.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dùng tiền bạc để mua lại tội lỗi, như người bán chuộc lại linh hồn mình.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chiến tranh Yom Kippur (cuộc chiến tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước Ả Rập láng giềng)
Chiến tranh Yom Kippur (cuộc chiến tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước Ả Rập láng giềng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.