- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
trường đua xe
trường đua xe
Trường đua xe này rất lớn.
trường đua xe
trường đua xe
Trường đua xe này rất lớn.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường đua xe
trường đua xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.