- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
cô gái đua xe; người mẫu trường đua
Cô ấy là một người mẫu xe đua.
người mẫu đua xe; cô gái trình diễn tại đường đua
Cô ấy là một nữ hoàng đường đua.
cô gái đua xe; người mẫu trường đua
cô gái đua xe; người mẫu trường đua
Cô ấy là một người mẫu xe đua.
người mẫu đua xe; cô gái trình diễn tại đường đua
Cô ấy là một nữ hoàng đường đua.
cô gái đua xe; người mẫu trường đua
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cô gái đua xe; người mẫu trường đua
cô gái đua xe; người mẫu trường đua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.