- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
Anh ấy có tầm nhìn xa trông rộng.
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
Anh ấy có tầm nhìn xa trông rộng.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.