- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
mối quan hệ hơn cả tình bạn; tình cảm vượt qua ranh giới bạn bè
Mối quan hệ giữa họ là trên tình bạn.
mối quan hệ hơn cả tình bạn; tình cảm vượt qua ranh giới bạn bè
Mối quan hệ giữa họ là trên tình bạn.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
mối quan hệ hơn cả tình bạn; tình cảm vượt qua ranh giới bạn bè
mối quan hệ hơn cả tình bạn; tình cảm vượt qua ranh giới bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.