- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
người hầu bàn; bồi bàn (ở trà quán hoặc khách sạn cũ)
Anh ấy trước đây là người phục vụ.
người hầu bàn; bồi bàn (ở trà quán hoặc khách sạn cũ)
Anh ấy trước đây là người phục vụ.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
người hầu bàn; bồi bàn (ở trà quán hoặc khách sạn cũ)
người hầu bàn; bồi bàn (ở trà quán hoặc khách sạn cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.