- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
người chuyển giới; chuyển giới tính
Cô ấy là một phụ nữ chuyển giới.
người chuyển giới; chuyển giới tính
Cô ấy là một phụ nữ chuyển giới.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
người chuyển giới; chuyển giới tính
người chuyển giới; chuyển giới tính