- 身thân(thân thể)
- 尚thượng(còn, vẫn còn)
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
nằm yên cũng dính đạn; vô cớ bị liên lụy (lóng mạng)
Tôi chỉ là nằm không cũng trúng đạn.
nằm yên cũng dính đạn; vô cớ bị liên lụy (lóng mạng)
Tôi chỉ là nằm không cũng trúng đạn.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
nằm yên cũng dính đạn; vô cớ bị liên lụy (lóng mạng)
nằm yên cũng dính đạn; vô cớ bị liên lụy (lóng mạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.