- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt(kế thừa)
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt(kế thừa)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.