- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
toa xe; toa tàu(kế thừa)
中火车或汽车的车身,用来装载乘客或货物huǒchē huò qìchē de chēshēn, yònglái zhuāngzài chéngkè huò huòwù
Tàu hỏa có mấy toa?
toa xe (tàu hỏa, xe lửa)(kế thừa)
中火车或车辆中装人或货物的部分huǒchē huò chēliàng zhōng zhuāng rén huò huòwù de bùfen
toa xe; toa tàu(kế thừa)
中火车或汽车的车身,用来装载乘客或货物huǒchē huò qìchē de chēshēn, yònglái zhuāngzài chéngkè huò huòwù
Tàu hỏa có mấy toa?
toa xe (tàu hỏa, xe lửa)(kế thừa)
中火车或车辆中装人或货物的部分huǒchē huò chēliàng zhōng zhuāng rén huò huòwù de bùfen
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
toa xe; toa tàu
toa xe; toa tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.