- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
chiến thuật luân phiên (nhiều người thay nhau tấn công một đối thủ); đánh theo kiểu tiếp sức
Họ đang sử dụng chiến thuật xe luân chiến.
chiến thuật luân phiên (nhiều người thay nhau tấn công một đối thủ); đánh theo kiểu tiếp sức
Họ đang sử dụng chiến thuật xe luân chiến.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
chiến thuật luân phiên (nhiều người thay nhau tấn công một đối thủ); đánh theo kiểu tiếp sức
chiến thuật luân phiên (nhiều người thay nhau tấn công một đối thủ); đánh theo kiểu tiếp sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.