- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cỏ ba lá (Trifolium)
Cỏ ba lá là một loại thực vật phổ biến.
cây mùi tàu Nhật Bản (Cryptotaenia japonica)
cỏ ba lá (Trifolium)
Cỏ ba lá là một loại thực vật phổ biến.
cây mùi tàu Nhật Bản (Cryptotaenia japonica)
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cỏ ba lá (Trifolium)
cỏ ba lá (Trifolium)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.