- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
hớn hở tự đắc; vênh vang tự mãn [thành ngữ]
Anh ấy cười một cách tự mãn.
hớn hở tự đắc; vênh vang tự mãn [thành ngữ]
Anh ấy cười một cách tự mãn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hớn hở tự đắc; vênh vang tự mãn [thành ngữ]
hớn hở tự đắc; vênh vang tự mãn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.