- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyển; chuyển giao; chuyển đổi
中改变方向或位置;把东西从一个地方移到另一个地方gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì;bǎ dōngxi cóng yīgè dìfang yídào lìngwài yīgè dìfang
Xin hãy chuyển tài liệu cho tôi.
quay; xoay; chuyển hướng
中改变方向或位置;使旋转gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì;shǐ xuánzhuǎn
Xin hãy rẽ trái.
cố tình điểm xuyết điển tích, chữ nghĩa trong lời nói/bài viết để ra vẻ uyên bác(kế thừa)
Anh ấy thích lồng ghép các điển cố văn học vào bài nói chuyện.
(khẩu) văn vẻ quá mức; cố dùng từ hoa mỹ(kế thừa)
quay; xoay; vòng
中围绕中心点旋转、流动wéiràozhe zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn、liúdòng
Trái đất đang quay.
quay; xoay; chuyển hướng
中改变方向或位置;旋转gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì;xuánzhuǎn
Xin hãy rẽ trái.
chuyển; chuyển giao; chuyển đổi
中改变方向或位置;把东西从一个地方移到另一个地方gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì;bǎ dōngxi cóng yīgè dìfang yídào lìngwài yīgè dìfang
Xin hãy chuyển tài liệu cho tôi.
quay; xoay; chuyển hướng
中改变方向或位置;使旋转gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì;shǐ xuánzhuǎn
Xin hãy rẽ trái.
cố tình điểm xuyết điển tích, chữ nghĩa trong lời nói/bài viết để ra vẻ uyên bác(kế thừa)
Anh ấy thích lồng ghép các điển cố văn học vào bài nói chuyện.
(khẩu) văn vẻ quá mức; cố dùng từ hoa mỹ(kế thừa)
quay; xoay; vòng
中围绕中心点旋转、流动wéiràozhe zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn、liúdòng
Trái đất đang quay.
quay; xoay; chuyển hướng
中改变方向或位置;旋转gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì;xuánzhuǎn
Xin hãy rẽ trái.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyển; chuyển giao; chuyển đổi
cố tình điểm xuyết điển tích, chữ nghĩa trong lời nói/bài viết để ra vẻ uyên bác
quay; xoay; vòng
cố tình điểm xuyết điển tích, chữ nghĩa trong lời nói/bài viết để ra vẻ uyên bác
quay đầu; đổi hướng
中改变方向或位置gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì
chuyển tiếp (thư)
中把信件、邮件等送给别人bǎ xìnjiàn、yóujiàn děng sònggěi biérén
Xin hãy giúp tôi chuyển tiếp email này.
chia sẻ (nội dung của người khác); đăng lại
中把别人的信息或内容分享给其他人bǎ biérén de xìnxī huò nèiróng fēnxiǎng gěi qítā rén
Bạn hãy chia sẻ video này một chút.
quay; xoay; vòng quanh
中绕着某个中心点或物体旋转、循环运动ràozhe mǒugegezhōngxin diǎn huò wùtǐ xuánzhuǎn、xúnhuán yùndòng
Trái đất quay quanh mặt trời.
đi dạo; đi loanh quanh
中在某个地方走来走去;行走;漫步zài mǒuǧe dìfang zǒu lái zǒu qù; xíngzǒu; mànbù
Chúng ta đi dạo công viên đi.
vòng (đơn vị đo số vòng quay, vd: vòng/phút)
中表示转动或旋转的次数biǎoshì zhuǎndòng huò xuánzhuǎn de cìshù
lượt; lần; vòng
中表示动作重复的次数或轮次biǎoshì dòngzuò chóngfù de cìshù huò lúnci
quay đầu; đổi hướng
中改变方向或位置gǎibiàn fāngxiàng huò wèizhì
chuyển tiếp (thư)
中把信件、邮件等送给别人bǎ xìnjiàn、yóujiàn děng sònggěi biérén
Xin hãy giúp tôi chuyển tiếp email này.
chia sẻ (nội dung của người khác); đăng lại
中把别人的信息或内容分享给其他人bǎ biérén de xìnxī huò nèiróng fēnxiǎng gěi qítā rén
Bạn hãy chia sẻ video này một chút.
quay; xoay; vòng quanh
中绕着某个中心点或物体旋转、循环运动ràozhe mǒugegezhōngxin diǎn huò wùtǐ xuánzhuǎn、xúnhuán yùndòng
Trái đất quay quanh mặt trời.
đi dạo; đi loanh quanh
中在某个地方走来走去;行走;漫步zài mǒuǧe dìfang zǒu lái zǒu qù; xíngzǒu; mànbù
Chúng ta đi dạo công viên đi.
vòng (đơn vị đo số vòng quay, vd: vòng/phút)
中表示转动或旋转的次数biǎoshì zhuǎndòng huò xuánzhuǎn de cìshù
lượt; lần; vòng
中表示动作重复的次数或轮次biǎoshì dòngzuò chóngfù de cìshù huò lúnci
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.