- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
dư địa để xoay xở; không gian để cứu vãn tình thế
Chúng ta không còn đường xoay sở nữa rồi.
dư địa để xoay xở; không gian để thương lượng [thành ngữ]
Chúng ta không còn chỗ để xoay sở nữa.
dư địa để xoay xở; không gian để cứu vãn tình thế
Chúng ta không còn đường xoay sở nữa rồi.
dư địa để xoay xở; không gian để thương lượng [thành ngữ]
Chúng ta không còn chỗ để xoay sở nữa.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dư địa để xoay xở; không gian để cứu vãn tình thế
dư địa để xoay xở; không gian để cứu vãn tình thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.