- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
nút chai bằng bần; nút bần
Cái chai này cần một cái nút bần.
nút chai bằng bần; nút bần
Cái chai này cần một cái nút bần.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nút chai bằng bần; nút bần
nút chai bằng bần; nút bần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.