- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
cá sụn; lớp cá sụn (Chondrichthyes)
Cá mập là loài cá sụn.
lớp cá sụn (Chondrichthyes)
Cá sụn là một lớp trong ngành cá.
cá sụn; lớp cá sụn (Chondrichthyes)
Cá mập là loài cá sụn.
lớp cá sụn (Chondrichthyes)
Cá sụn là một lớp trong ngành cá.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
cá sụn; lớp cá sụn (Chondrichthyes)
cá sụn; lớp cá sụn (Chondrichthyes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.