- 車xa(xe)
- 車xa(xe (nhân thêm))
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
khí thế hừng hực; sôi nổi mạnh mẽ; oanh liệt [thành ngữ]
mạnh mẽ; hùng hổ
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
khí thế hừng hực; sôi nổi mạnh mẽ; oanh liệt [thành ngữ]
mạnh mẽ; hùng hổ
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
khí thế hừng hực; sôi nổi mạnh mẽ; oanh liệt [thành ngữ]
khí thế hừng hực; sôi nổi mạnh mẽ; oanh liệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.