- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
nói khẽ; nói nhỏ nhẹ
Cô ấy luôn nói chuyện nhẹ nhàng.
nói khẽ; nói nhỏ nhẹ
Cô ấy luôn nói chuyện nhẹ nhàng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
nói khẽ; nói nhỏ nhẹ
nói khẽ; nói nhỏ nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.