- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
đi lại giản tiện, ít tùy tùng [thành ngữ]
Anh ấy thích đi du lịch một cách đơn giản.
đi lại giản tiện, không phô trương [thành ngữ]
Anh ấy thích đi du lịch một cách giản dị.
đi lại giản tiện, ít tùy tùng [thành ngữ]
Anh ấy thích đi du lịch một cách đơn giản.
đi lại giản tiện, không phô trương [thành ngữ]
Anh ấy thích đi du lịch một cách giản dị.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
đi lại giản tiện, ít tùy tùng [thành ngữ]
đi lại giản tiện, ít tùy tùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.