- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
thứ tự ưu tiên; phân biệt nhẹ nặng khẩn hoãn [thành ngữ]
Chúng ta nên phân biệt rõ việc nào nhẹ, việc nào nặng, việc nào gấp, việc nào không gấp.
thứ tự ưu tiên; phân biệt quan trọng hay không, cấp bách hay không [thành ngữ]
Chúng ta nên phân biệt rõ ràng mức độ ưu tiên.
thứ tự ưu tiên; phân biệt nhẹ nặng khẩn hoãn [thành ngữ]
Chúng ta nên phân biệt rõ việc nào nhẹ, việc nào nặng, việc nào gấp, việc nào không gấp.
thứ tự ưu tiên; phân biệt quan trọng hay không, cấp bách hay không [thành ngữ]
Chúng ta nên phân biệt rõ ràng mức độ ưu tiên.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
thứ tự ưu tiên; phân biệt nhẹ nặng khẩn hoãn [thành ngữ]
thứ tự ưu tiên; phân biệt nhẹ nặng khẩn hoãn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.