- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
chuyên chở; vận chuyển
Chiếc xe tải này có thể chở rất nhiều hàng hóa.
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Con tàu này chở hàng hóa.
chuyên chở; vận chuyển
Chiếc xe tải này có thể chở rất nhiều hàng hóa.
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Con tàu này chở hàng hóa.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
chuyên chở; vận chuyển
chuyên chở; vận chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.