- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
Tải trọng của chiếc xe tải này là năm tấn.
tải trọng; sức tải
Tải trọng của chiếc xe tải này là bao nhiêu?
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
Tải trọng của chiếc xe tải này là năm tấn.
tải trọng; sức tải
Tải trọng của chiếc xe tải này là bao nhiêu?
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.