- 車xa(xe)
- 交giao(giao nhau, so sánh)
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
khá tốt; tốt hơn
Phương pháp này tốt hơn.
khá tốt; tốt hơn
Phương pháp này tốt hơn.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
khá tốt; tốt hơn
khá tốt; tốt hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.