- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
chấp nhận được thua cuộc; thua không nản
Anh ấy có thể thua.
chịu được thất bại; thua không nản lòng
Anh ấy có thể chấp nhận thất bại.
chấp nhận được thua cuộc; thua không nản
Anh ấy có thể thua.
chịu được thất bại; thua không nản lòng
Anh ấy có thể chấp nhận thất bại.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
chấp nhận được thua cuộc; thua không nản
chấp nhận được thua cuộc; thua không nản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.