- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
đường ống dẫn dầu
Đường ống dẫn dầu này rất dài.
đường ống dẫn dầu
Đường ống dẫn dầu này rất dài.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
đường ống dẫn dầu
đường ống dẫn dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.