- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt qua muôn vàn chướng ngại; qua năm ải chém sáu tướng [thành ngữ]
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn và cuối cùng đã thành công.
vượt qua muôn trùng gian khổ; vượt năm ải chém sáu tướng (vượt qua mọi khó khăn trên đường đến thành công) [thành ngữ]
vượt qua muôn vàn chướng ngại; qua năm ải chém sáu tướng [thành ngữ]
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn và cuối cùng đã thành công.
vượt qua muôn trùng gian khổ; vượt năm ải chém sáu tướng (vượt qua mọi khó khăn trên đường đến thành công) [thành ngữ]
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
vượt qua muôn vàn chướng ngại; qua năm ải chém sáu tướng [thành ngữ]
vượt qua muôn vàn chướng ngại; qua năm ải chém sáu tướng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.