- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
cảm thấy áy náy; không đành lòng
Để bạn đợi lâu, tôi thật sự rất áy náy.
cảm thấy áy náy; không đành lòng
Để bạn đợi lâu, tôi thật sự rất áy náy.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
cảm thấy áy náy; không đành lòng
cảm thấy áy náy; không đành lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.