- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
sống qua ngày; mưu sinh
中靠某种方式生活;维持生计kào mǒuzhǒng fāngshi shēnghuó; wéichí shēngjì
Anh ấy sống một mình.
mưu sinh; kiếm sống
中用劳动或其他方式获得生活费用yòng láodòng huò qítā fāngshì huòdé shēnghuó fèiyòng
Anh ấy sống nhờ làm công.
sống qua ngày; mưu sinh
中靠某种方式生活;维持生计kào mǒuzhǒng fāngshi shēnghuó; wéichí shēngjì
Anh ấy sống một mình.
mưu sinh; kiếm sống
中用劳动或其他方式获得生活费用yòng láodòng huò qítā fāngshì huòdé shēnghuó fèiyòng
Anh ấy sống nhờ làm công.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống qua ngày; mưu sinh
sống qua ngày; mưu sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.