- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
khói mây qua mắt; phù du thoáng qua [thành ngữ]
Đời người như mây khói thoáng qua.
khói mây qua mắt; phù du thoáng qua [thành ngữ]
Đời người như mây khói thoáng qua.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
khói mây qua mắt; phù du thoáng qua [thành ngữ]
khói mây qua mắt; phù du thoáng qua [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.