- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần trong tầm tay; cách gang tấc [thành ngữ]
Nhà tôi cách trường rất gần.
gần trong tầm tay; cách gang tấc [thành ngữ]
Nhà tôi cách trường rất gần.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
gần trong tầm tay; cách gang tấc [thành ngữ]
gần trong tầm tay; cách gang tấc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.