- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
vùng Cận Kỳ (Kinki/Kansai) của Nhật Bản, bao gồm các thành phố Kyoto, Osaka và Kobe
Vùng Kinki ở Nhật Bản.
vùng Cận Kỳ (Kinki/Kansai) của Nhật Bản, bao gồm các thành phố Kyoto, Osaka và Kobe
Vùng Kinki ở Nhật Bản.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
vùng Cận Kỳ (Kinki/Kansai) của Nhật Bản, bao gồm các thành phố Kyoto, Osaka và Kobe
vùng Cận Kỳ (Kinki/Kansai) của Nhật Bản, bao gồm các thành phố Kyoto, Osaka và Kobe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.