- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nước xa không giải được khát gần; giải pháp xa xôi không giải quyết được nhu cầu cấp bách [thành ngữ]
Nước xa không giải được khát gần, chúng ta phải tự mình nghĩ cách.
nước xa không giải được khát gần (giải pháp chậm không đáp ứng nhu cầu cấp bách) [thành ngữ]
nước xa không giải được khát gần; giải pháp xa xôi không giải quyết được nhu cầu cấp bách [thành ngữ]
Nước xa không giải được khát gần, chúng ta phải tự mình nghĩ cách.
nước xa không giải được khát gần (giải pháp chậm không đáp ứng nhu cầu cấp bách) [thành ngữ]
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
nước xa không giải được khát gần; giải pháp xa xôi không giải quyết được nhu cầu cấp bách [thành ngữ]
nước xa không giải được khát gần; giải pháp xa xôi không giải quyết được nhu cầu cấp bách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.