- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
phản tác dụng; đạt được điều ngược lại mong muốn [thành ngữ]
Phương pháp của bạn có thể phản tác dụng.
phản tác dụng; đạt được điều ngược lại mong muốn [thành ngữ]
Phương pháp của bạn có thể phản tác dụng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản tác dụng; đạt được điều ngược lại mong muốn [thành ngữ]
phản tác dụng; đạt được điều ngược lại mong muốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.