- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đúng chỗ; đúng nơi đúng chỗ [thành ngữ]
Anh ấy đã tìm được công việc ưng ý.
đúng chỗ; tìm được vị trí phù hợp [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được vị trí của mình.
đúng chỗ; đúng nơi đúng chỗ [thành ngữ]
Anh ấy đã tìm được công việc ưng ý.
đúng chỗ; tìm được vị trí phù hợp [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được vị trí của mình.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
đúng chỗ; đúng nơi đúng chỗ [thành ngữ]
đúng chỗ; đúng nơi đúng chỗ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.