- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
quan hệ truy hồi; quan hệ đệ quy (toán học)
Quan hệ đệ quy là một khái niệm trong toán học.
quan hệ truy hồi; quan hệ đệ quy (toán học)
Quan hệ đệ quy là một khái niệm trong toán học.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ truy hồi; quan hệ đệ quy (toán học)
quan hệ truy hồi; quan hệ đệ quy (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.