- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Đạo không giống nhau thì không cùng mưu tính được; kẻ chí hướng khác nhau không thể cùng nhau làm việc [thành ngữ]
Đạo bất đồng bất tương vi mưu, chúng ta cứ chia tay đi.
Đạo không đồng thì không cùng mưu tính [thành ngữ]
Đạo không giống nhau thì không cùng mưu tính được; kẻ chí hướng khác nhau không thể cùng nhau làm việc [thành ngữ]
Đạo bất đồng bất tương vi mưu, chúng ta cứ chia tay đi.
Đạo không đồng thì không cùng mưu tính [thành ngữ]
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Đạo không giống nhau thì không cùng mưu tính được; kẻ chí hướng khác nhau không thể cùng nhau làm việc [thành ngữ]
Đạo không giống nhau thì không cùng mưu tính được; kẻ chí hướng khác nhau không thể cùng nhau làm việc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.